辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "máy tính" (1件)

máy tính
play
日本語 名パソコン
マイ単語
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する

swap_horiz 類語検索結果 "máy tính" (3件)

máy tính để bàn
play
日本語 名デスクトップパソコン
マイ単語
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
会社でデスクトップパソコンを使っている。
máy tính xách tay
play
日本語 名ノートパソコン
マイ単語
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
chuột máy tính
play
日本語 名マウス
マイ単語
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。

format_quote フレーズ検索結果 "máy tính" (16件)

thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
このパソコンは大きなハードディスクを持つ。
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
会社でデスクトップパソコンを使っている。
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
Các máy tính được nối qua một hub.
コンピュータはハブを通してつながる。
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
Tôi dùng máy quét để lưu ảnh cũ vào máy tính.
古い写真をパソコンに保存するためにスキャナーを使う。
Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
パソコンを延長コードに差し込む。
Tôi khởi động máy tính.
私はパソコンを起動する。
Tôi lưu tập tin vào máy tính.
パソコンにファイルを保存する。
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。
Tôi nối máy tính bằng dây cáp.
パソコンをケーブルでつなぐ。
Máy tính xử lý dữ liệu rất nhanh.
コンピュータはデータを高速で処理する。
Máy tính lưu trữ nhiều dữ liệu.
コンピュータは大量のデータを保存する。
Anh ấy rất rành về máy tính.
彼はパソコンに詳しい。